đâm sầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Va chạm mạnh và đột ngột vào một vật thể: Hành động di chuyển với tốc độ và đâm thẳng, đột ngột vào một vật cản, thường gây ra tiếng động lớn và hư hỏng.
- Lao vào một cách thiếu kiểm soát: Diễn tả một sự va chạm do mất kiểm soát hoặc không kịp phản ứng, thường với hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc xe tải mất phanh đã đâm sầm vào dải phân cách.
- Do trời mưa lớn, tài xế không quan sát kịp nên xe ô tô đâm sầm vào gốc cây bên đường.
- Con chim bay vọt ra từ bụi cây và đâm sầm vào cửa kính.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí để nhấn mạnh tính chất dữ dội, bất ngờ của sự va chạm: Thường mô tả các tai nạn giao thông nghiêm trọng hoặc những hành động mang tính chất quyết liệt, không lường trước.
- Vụ tai nạn xảy ra khi chiếc xe khách đâm sầm vào đuôi xe container đang dừng đỗ.
- Trong cơn thịnh nộ, anh ta đâm sầm nắm đấm vào tường.
Biến thể và từ gần giống
- Đâm (động từ): Va chạm vào, thường nhẹ hơn và ít nhấn mạnh tính đột ngột, dữ dội so với "đâm sầm".
- Sầm (tính từ/trạng từ): Diễn tả âm thanh hoặc động tác mạnh, nặng và đột ngột. Khi kết hợp với "đâm" tạo thành từ ghép đặc tả.
- Húc (động từ): Dùng sức lao đầu vào, thường dùng cho động vật (trâu, bò húc nhau) hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể.
- Va quẹt (động từ): Va chạm nhẹ, sượt qua, ít gây hư hại nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
- Đâm thẳng: Lao và va chạm trực diện, không né tránh.
- Đụng mạnh: Va chạm với lực lớn.
- Tông (từ thông dụng trong khẩu ngữ): Đâm mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đâm sầm". Từ này thường đứng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đâm sầm". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, mô tả sự va chạm vật lý.)